摩娑

摩娑
suō
ma sa

(khẩu) vuốt phẳng; xoa sạch bằng lòng bàn tay

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) vuốt phẳng; xoa sạch bằng lòng bàn tay(kế thừa)

    • Anh ấy chùi bụi trên quần áo.

  2. động từ

    vuốt ve; xoa nhẹ(kế thừa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.