摩天

摩天
tiān
ma thiên

chọc trời; cao chót vót

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    chọc trời; cao chót vót

    • Tòa nhà chọc trời rất cao.

  2. tính từ

    chọc trời; cao chót vót

    • Tòa nhà chọc trời này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.