摩丝

摩丝
ma tơ

keo tạo kiểu tóc dạng bọt; mousse tóc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    keo tạo kiểu tóc dạng bọt; mousse tóc

    • Cô ấy dùng mousse để tạo kiểu tóc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.