摞管

摞管
luòguǎn
loa quản

thủ dâm; tự sướng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thủ dâm; tự sướng

    • Anh ấy thích thủ dâm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.