摇摆州

摇摆州
yáobǎizhōu
dao bài châu

bang dao động (trong chính trị Mỹ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bang dao động (trong chính trị Mỹ)

    • Bang dao động là một thuật ngữ trong chính trị Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.