摆钟

摆钟
bǎizhōng
bài chung

đồng hồ quả lắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng hồ quả lắc

    • Cái đồng hồ quả lắc này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.