- 扌thủ(tay)BỘ
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)HÌNH THANH
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
làm bộ làm tịch; ra vẻ ta đây
làm bộ làm tịch; ra vẻ ta đây
Anh ấy thích ra vẻ.
phô trương; làm dáng; ra vẻ
Anh ấy thích phô trương.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Bản phổ nhạc là lời ghi chép rộng khắp mọi nốt nhạc cho mọi người cùng đọc.
làm bộ làm tịch; ra vẻ ta đây
làm bộ làm tịch; ra vẻ ta đây
Anh ấy thích ra vẻ.
phô trương; làm dáng; ra vẻ
Anh ấy thích phô trương.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Bản phổ nhạc là lời ghi chép rộng khắp mọi nốt nhạc cho mọi người cùng đọc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.