Tới nội dung chính

摄氏度

摄氏度
Shèshìdù
nhiếp thị độ

độ Celsius; °C

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#30803
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    độ Celsius; °C

    • 。

      Nhiệt độ hôm nay là 20 độ C.

摄
shè
nhiếp
BỘ THỦ⼿
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu