摄氏度
摄氏度
nhiếp thị độ
độ Celsius; °C
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#30803
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
độ Celsius; °C
- 。
Nhiệt độ hôm nay là 20 độ C.
Đang tải…
摄氏度
Phồn thể攝氏度
nhiếp thị độ
độ Celsius; °C
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#30803
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
độ Celsius; °C
- 。
Nhiệt độ hôm nay là 20 độ C.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.