携眷

携眷
xiéjuàn
huề quyến

cùng gia đình; đi cùng vợ con

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. cùng gia đình; đi cùng vợ con

  2. động từ

    đem theo vợ con; cùng gia quyến

    • Anh ấy đã đưa vợ con về quê.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.