搭铁

搭铁
tiě
đáp thiết

nối đất khung gầm (dùng khung xe làm dây dẫn trung tính trong mạch điện)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nối đất khung gầm (dùng khung xe làm dây dẫn trung tính trong mạch điện)

    • Mạch điện này cần nối đất khung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.