搭钩

搭钩
gōu
đáp câu

móc; cái móc; kết nối với nhau

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    móc; cái móc; kết nối với nhau

    • Cái móc này rất chắc chắn.

  2. động từ

    móc nối; kết nối với ai đó

    • Anh ấy muốn kết nối với người giàu có đó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.