搭膊

搭膊
đáp bác

túi đeo vai một bên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    túi đeo vai một bên

    • Cô ấy đang đeo một chiếc túi đeo vai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.