搭白

搭白
bái
đáp bạch

trả lời; làm bài (thi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trả lời; làm bài (thi)

    • Xin bạn trả lời câu hỏi của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.