搭接

搭接
jiē
đáp tiếp

nhập lại; hợp nhất; gộp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhập lại; hợp nhất; gộp

    • Xin hãy nối hai sợi dây này lại.

  2. động từ

    nối tiếp; ghép nối

    • Xin hãy nối hai sợi dây điện này lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.