搜证

搜证
sōuzhèng
sưu chứng

thu thập bằng chứng; tìm kiếm chứng cứ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thu thập bằng chứng; tìm kiếm chứng cứ

    • Cảnh sát đang thu thập bằng chứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.