搓揉

搓揉
cuōróu
tha nhu

xoa bóp; nhào nặn; chà xát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xoa bóp; nhào nặn; chà xát

    • Cô ấy đang nhào bột.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay (扌) xoa đi xoa lại để loại bỏ sự chênh lệch (差).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.