搏杀

搏杀
shā
bác sát

chiến đấu quyết liệt; giao chiến sinh tử; (bóng) đọ sức căng thẳng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chiến đấu quyết liệt; giao chiến sinh tử; (bóng) đọ sức căng thẳng

    • Họ đang chiến đấu ác liệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.