搏战

搏战
zhàn
bác chiến

giao chiến; tham chiến; đánh nhau

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giao chiến; tham chiến; đánh nhau

    • Họ đang chiến đấu.

  2. động từ

    cố gắng hết sức; phấn đấu

  3. động từ

    giao chiến; tham chiến; đánh nhau

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.