搅打

搅打
jiǎo
giảo đả

đánh (trứng, kem,...); quấy; khuấy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đánh (trứng, kem,...); quấy; khuấy

    • Xin hãy đánh trứng một chút.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay khuấy đảo mạnh để đánh thức mọi thứ xáo trộn lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.