搁笔

搁笔
các bút

đặt bút xuống; ngừng viết (hoặc vẽ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đặt bút xuống; ngừng viết (hoặc vẽ)

    • Anh ấy đặt bút xuống và suy tư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đặt vật lên gác cao để cất giữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.