- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 阁các(gác cao, phòng nhỏ)HÌNH THANH
Dùng tay đặt vật lên gác cao để cất giữ.
đặt bút xuống; ngừng viết (hoặc vẽ)
đặt bút xuống; ngừng viết (hoặc vẽ)
Anh ấy đặt bút xuống và suy tư.
Dùng tay đặt vật lên gác cao để cất giữ.
đặt bút xuống; ngừng viết (hoặc vẽ)
đặt bút xuống; ngừng viết (hoặc vẽ)
Anh ấy đặt bút xuống và suy tư.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.