掰手腕

掰手腕
bāishǒuwàn
bẻ thủ oản

bẻ tay; vật tay; (bóng) đọ sức; ganh đua

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bẻ tay; vật tay; (bóng) đọ sức; ganh đua

    • Chúng ta đấu vật tay đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng hai bàn tay b掰 để tách và chia vật ra làm đôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.