掬水

掬水
shuǐ
cúc thuỷ

vốc nước; múc nước bằng hai tay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vốc nước; múc nước bằng hai tay

    • Anh ấy dùng tay vốc nước uống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.