- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
đẩy thông báo; gửi đẩy (công nghệ đẩy từ máy chủ)
đẩy thông báo; gửi đẩy (công nghệ đẩy từ máy chủ)
Ứng dụng này sẽ đẩy thông báo.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
đẩy thông báo; gửi đẩy (công nghệ đẩy từ máy chủ)
đẩy thông báo; gửi đẩy (công nghệ đẩy từ máy chủ)
Ứng dụng này sẽ đẩy thông báo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.