推衍

推衍
tuīyǎn
suy diễn

suy luận; suy dẫn; dẫn xuất

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    suy luận; suy dẫn; dẫn xuất

    • Chúng ta hãy suy diễn kết luận này một chút.

  2. động từ

    muốn gặp; suy luận ra

    • Chúng ta không thể suy ra kết luận này.

  3. động từ

    suy diễn; suy luận; diễn giải

    • Kết luận này có thể suy ra nhiều điều.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.