推溯

推溯
tuī
suy tố

truy nguyên; truy tìm nguồn gốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    truy nguyên; truy tìm nguồn gốc

    • Chúng tôi truy ngược về lịch sử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.