推油

推油
tuīyóu
suy dầu

xoa bóp bằng dầu; massage dầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xoa bóp bằng dầu; massage dầu

    • Tôi thích mát xa dầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.