- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
đăng tweet; bài đăng trên Twitter
đăng tweet; bài đăng trên Twitter
Tôi đã thấy tweet của bạn rồi.
đẩy bài (lên đầu diễn đàn); bump bài
Bạn đã đẩy bài viết lên chưa?
đăng lại bài; chia sẻ bài viết (trên diễn đàn PTT)
Anh ấy bình luận rằng anh ấy thích bài đăng này.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
đăng tweet; bài đăng trên Twitter
đăng tweet; bài đăng trên Twitter
Tôi đã thấy tweet của bạn rồi.
đẩy bài (lên đầu diễn đàn); bump bài
Bạn đã đẩy bài viết lên chưa?
đăng lại bài; chia sẻ bài viết (trên diễn đàn PTT)
Anh ấy bình luận rằng anh ấy thích bài đăng này.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.