- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
tôn lên; suy tôn (ai đó làm lãnh đạo)
tôn lên; suy tôn (ai đó làm lãnh đạo)
Mọi người ủng hộ anh ấy làm chủ tịch.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
tôn lên; suy tôn (ai đó làm lãnh đạo)
tôn lên; suy tôn (ai đó làm lãnh đạo)
Mọi người ủng hộ anh ấy làm chủ tịch.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.