- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
truyền giống; sinh sản
truyền giống; sinh sản
Chúng ta nên đẩy mạnh dự án này.
phổ biến; triển khai; đẩy mạnh
Chúng ta nên phổ biến hoạt động này.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
truyền giống; sinh sản
truyền giống; sinh sản
Chúng ta nên đẩy mạnh dự án này.
phổ biến; triển khai; đẩy mạnh
Chúng ta nên phổ biến hoạt động này.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.