- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
tông đơ cắt tóc
tông đơ cắt tóc
Anh ấy dùng tông đơ cắt tóc.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
tông đơ cắt tóc
tông đơ cắt tóc
Anh ấy dùng tông đơ cắt tóc.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.