控评

控评
kòngpíng
khống bình

kiểm soát bình luận (trên mạng xã hội); thao túng phần bình luận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kiểm soát bình luận (trên mạng xã hội); thao túng phần bình luận

    • Họ đang cố gắng thao túng phần bình luận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.