- 扌thủ(tay)BỘ
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)HÌNH THANH
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
tóc nối; tóc giả nối
tóc nối; tóc giả nối
Cô ấy đã nối tóc.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
tóc nối; tóc giả nối
tóc nối; tóc giả nối
Cô ấy đã nối tóc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.