掖门

掖门
mén
dịch môn

cửa nhỏ bên hông cung điện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cửa nhỏ bên hông cung điện

    • Cửa dịch môn thường là cửa bên của cung điện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.