掖垣

掖垣
yuán
dịch viên

tường bên của cung điện; (văn) cung viên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tường bên của cung điện; (văn) cung viên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.