Tới nội dung chính

掖

掖
yē
dịch
⼿bộ thủ · 11 nét

nhét vào; giắt vào (áo, túi)

3 nghĩa#33309
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhét vào; giắt vào (áo, túi)

    • 。

      Anh ấy đút tay vào túi.

  2. 貳动động từ

    ẩn; che giấu; giấu

    • 。

      Anh ấy giấu tay trong túi.

  3. 參动động từ

    che giấu; giấu diếm

掖
yē
dịch
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu