衣角

衣角
jiǎo
y giác

gấu áo; vạt áo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gấu áo; vạt áo

    • Anh ấy kéo vạt áo của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.