- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 非phi(không phải, phủ định)HÌNH THANH
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
nhảy đội hình; khiêu vũ đồng đội; nhảy line dance
nhảy đội hình; khiêu vũ đồng đội; nhảy line dance
Tôi thích nhảy line dance.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
nhảy đội hình; khiêu vũ đồng đội; nhảy line dance
nhảy đội hình; khiêu vũ đồng đội; nhảy line dance
Tôi thích nhảy line dance.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.