排片

排片
páipiàn
bài phiến

lên lịch chiếu phim; sắp xếp suất chiếu (của rạp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lên lịch chiếu phim; sắp xếp suất chiếu (của rạp)

    • Rạp chiếu phim đã xếp lịch chiếu phim hôm nay chưa?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.