排插

排插
páichā
bài sáp

ổ cắm điện đa năng; thanh ổ điện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ổ cắm điện đa năng; thanh ổ điện

    • Ổ cắm điện này có năm ổ cắm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.