排挡

排挡
páidǎng
bài đảng

số (xe); cần số; cấp số truyền động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    số (xe); cần số; cấp số truyền động

    • Chiếc xe này có năm số.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.