掌眼

掌眼
zhǎngyǎn
chưởng nhãn

định giá; thẩm định (đồ cổ, trang sức, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    định giá; thẩm định (đồ cổ, trang sức, v.v.)

    • Xin bạn giúp tôi thẩm định món đồ cổ này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.