掌机

掌机
zhǎng
chưởng cơ

máy chơi game cầm tay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy chơi game cầm tay

    • Tôi thích chơi game trên máy chơi game cầm tay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.