授证

授证
shòuzhèng
thụ chứng

trao bằng; cấp chứng chỉ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trao bằng; cấp chứng chỉ

    • Hôm nay anh ấy đã được cấp chứng nhận.

  2. động từ

    cấp chứng chỉ; cấp bằng chứng nhận

    • Anh ấy đã được cấp chứng chỉ để trở thành một bác sĩ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.