授计

授计
shòu
thụ kế

hiến kế; mách kế cho ai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hiến kế; mách kế cho ai

    • Anh ấy đã giao kế hoạch cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.