授受

授受
shòushòu
thụ thọ

trao và nhận; cho và nhận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trao và nhận; cho và nhận

    • Giữa họ có mối quan hệ cho và nhận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.