授乳

授乳
shòu
thụ nhũ

cho bú; cho con bú

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cho bú; cho con bú

    • Thời kỳ cho con bú rất quan trọng đối với trẻ sơ sinh.

  2. động từ

    cho bú; nuôi con bằng sữa mẹ

    • Cô ấy đang cho con bú.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.