捷达

捷达
Jié
tiệp đạt

xe Jetta (hãng Volkswagen)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe Jetta (hãng Volkswagen)

    • Anh ấy lái một chiếc xe Jetta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.