Tới nội dung chính

捭

捭
bǎi
bãi
⼿bộ thủ · 11 nét

trải ra; mở rộng; triển khai

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trải ra; mở rộng; triển khai

  2. 貳动động từ

    mở; khai mở; khởi động

捭
bǎi
bãi
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu