/
捭
捭
bãi
⼿bộ thủ · 11 néttrải ra; mở rộng; triển khai
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
trải ra; mở rộng; triển khai
- 貳动động từ
mở; khai mở; khởi động
捭
phách
⼿bộ thủ · 11 néttách rời; lệch lạc; sai biệt
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tách rời; lệch lạc; sai biệt
- 貳动động từ
chia đều; phân đều
CÁCH VIẾT
Đang tải…
捭
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
trải ra; mở rộng; triển khai
- 貳动động từ
mở; khai mở; khởi động
捭
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tách rời; lệch lạc; sai biệt
- 貳动động từ
chia đều; phân đều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 把bǎcầm; nắm; giữ
- 找zhǎotìm; tìm kiếm
- 才cáitài năng; năng lực
- 拿nácầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
- 打dǎđánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
- 搞gǎolàm ra; gây ra
- 手shǒutay; bàn tay
- 抓zhuānắm; túm; bắt; cào
- 挺tǐngthẳng tắp; thẳng một mạch
- 掉diàorơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
- 拉lākéo; dẫn; dẫn dắt
- 拍pāivỗ; đập; chụp (ảnh)