捭
捭
bãi
⼿bộ thủ · 11 néttrải ra; mở rộng; triển khai
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
trải ra; mở rộng; triển khai
- 貳动động từ
mở; khai mở; khởi động
捭
phách
⼿bộ thủ · 11 néttách rời; lệch lạc; sai biệt
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tách rời; lệch lạc; sai biệt
- 貳动động từ
chia đều; phân đều
Đang tải…
捭
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
trải ra; mở rộng; triển khai
- 貳动động từ
mở; khai mở; khởi động
捭
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tách rời; lệch lạc; sai biệt
- 貳动động từ
chia đều; phân đều
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.