换茬

换茬
huànchá
hoán tra

luân canh; luân phiên cây trồng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    luân canh; luân phiên cây trồng

    • Nông dân thay đổi cây trồng mỗi năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.