挽诗

挽诗
wǎnshī
vãn thi

thơ điếu; thơ tang (thơ viếng người mất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thơ điếu; thơ tang (thơ viếng người mất)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo lại để thoát khỏi mất mát — đó là hành động vãn hồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.